拼
专门人员
HSK4n 0 · Lv.1
zhuānménrényuán
chuyên gia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- specialist
- specialized staff
等级
义项 ①n≈HSK4
chuyên gia
specialist
义项 ②n≈HSK4
nhân viên chuyên biệt
specialized staff
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分