WinHSK

专门机构

HSK5n
0 · Lv.1
zhuānméngòu

cơ quan chuyên trách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门的组织
义项 nHSK5

cơ quan chuyên trách

专门的组织

免费例句

听了这个方案,忽必烈非常满意,立即下令重设负责水利工作的专门机构——都水监,让郭守敬全权负责。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan