拼
世外桃源
HSK5idioms 0 · Lv.1
shìwàitáoyuán
cõi tiên; chốn Đào Nguyên; bồng lai tiên cảnh; thế giới thần tiên
fictitious land of peace, away from the turmoil of the world; beautiful retreat; haven of peace and happiness; Shangri-La; Arcadia; the other world
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
北海真是一个世外桃源。
Běihǎi zhēn shì yī ge shì wài táo yuán.
≈HSK6
Bắc Hải đúng là chốn bồng lai tiên cảnh.
Beihai is truly a paradise.
这里好像是个世外桃源。
Zhèlǐ hǎoxiàng shì ge shì wài táo yuán.
≈HSK6
Nơi này thật giống cõi bồng lai tiên cảnh.
This place seems like a paradise.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分