WinHSK

世界各国

HSK4n
0 · Lv.1
shìjièguó

các quốc gia trên TG

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. các quốc gia trên TG
义项 nHSK4

các quốc gia trên TG

các quốc gia trên TG

免费例句

与世界各国通商。

Yǔ shìjiè gè guó tōngshāng.

HSK4

Buôn bán với các nước trên thế giới.

Trade with countries around the world.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan