拼
世界知名
HSK5idioms 0 · Lv.1
shìjièzhīmíng
nổi tiếng thế giới
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是世界知名的舞蹈家。
Tā shì shìjiè zhīmíng de wǔdǎo jiā.
≈HSK5
Anh ấy là một vũ công nổi tiếng thế giới.
He is a world-renowned dancer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分