拼
世贸大厦
HSK6n 0 · Lv.1
shìmàodàshà
Tòa nhà Thương mại Thế giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国际上著名的建筑物,通常指世贸中心。
等级
义项 ①n≈HSK6
Tòa nhà Thương mại Thế giới
国际上著名的建筑物,通常指世贸中心。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tòa nhà Thương mại Thế giới
Tòa nhà Thương mại Thế giới
国际上著名的建筑物,通常指世贸中心。