WinHSK

世贸组织

HSK6n
0 · Lv.1
shìmàozhī

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

WTO (World Trade Organization) 参见:世界贸易组织 世贸组织 总干事 WTO Director-General 世贸组织 成员 WTO member 加入 世贸组织 join/enter the WTO

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan