拼
业余爱好
HSK5n 0 · Lv.1
yèyúàihào
sở thích; sở thích cá nhân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 个人在非工作时间的休闲活动,通常是出于个人兴趣和喜爱而进行的,而非为了职业或经济利益
等级
义项 ①n≈HSK5
sở thích; sở thích cá nhân
个人在非工作时间的休闲活动,通常是出于个人兴趣和喜爱而进行的,而非为了职业或经济利益
免费例句
收集邮票是他的业余爱好。
Shōují yóupiào shì tā de yèyú àihào.
≈HSK4
Sưu tầm tem là sở thích của anh ấy.
Collecting stamps is his hobby.
爸爸的业余爱好是吹小号。
Bàba de yèyú àihào shì chuī xiǎohào.
≈HSK4
Sở thích của bố tôi là thổi kèn trumpet.
My father's hobby is playing the trumpet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分