拼
东亚峰会
HSK7-9n 0 · Lv.1
dōngyàfēnghuì
Hội nghị cấp cao Đông Á
漢越
字解构
Phân tích chữ东dōngHSK1phía đông, hướng đông亚yàHSK4hơi kém; thua kém峰fēngHSK6đỉnh; ngọn; chóp (núi)会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分