WinHSK

东南亚国

HSK4n
0 · Lv.1
dōngnánguó

Các quốc gia Đông Nam Á

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 东南亚的国家
义项 nHSK4

Các quốc gia Đông Nam Á

东南亚的国家

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan