WinHSK

丝绸古路

HSK7-9n
0 · Lv.1
chóu

xem thêm 絲綢之路 | 丝绸之路

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. see also 絲綢之路|丝绸之路 [Si1 chóu zhī Lu4]
  2. the ancient Silk Road
义项 nHSK7-9

xem thêm 絲綢之路 | 丝绸之路

see also 絲綢之路|丝绸之路 [Si1 chóu zhī Lu4]

义项 nHSK7-9

con đường tơ lụa cổ đại

the ancient Silk Road

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan