拼
丢三落四
HSK7-9 0 · Lv.1
diūsān-làsì
hay quên; não cá vàng; quên trước quên sau
be forgetful and always leaving things behind; be forgetful/scatter-brained; be careless and sloppy
漢越 đu tam lạc tứ
字解构
Phân tích chữ丢diūHSK3mất; thất lạc三sānHSK1ba, số ba落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống四sìHSK1bốn, số bốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分