WinHSK

两把刷子

HSK4idioms
0 · Lv.1
liǎngshuāzi

có khả năng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ability
  2. skill
义项 idiomsHSK4

có khả năng

ability

义项 idiomsHSK4

kỹ năng

skill

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan