拼
两样东西
HSK1n 0 · Lv.1
liǎngyàngdōngxī
hai thứ khác nhau
漢越
字解构
Phân tích chữ两liǎngHSK1hai, hai phía, song phương样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ东dōngHSK1phía đông, hướng đông西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分