WinHSK

两相情愿

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
liǎngxiāngqíngyuàn

hai bên đều tình nguyện; cùng tự nguyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 双方都愿意也作两厢情愿
义项 idiomsHSK7-9

hai bên đều tình nguyện; cùng tự nguyện

双方都愿意也作两厢情愿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan