拼
严于律己
HSK4idioms 0 · Lv.1
yányúlǜjǐ
nghiêm khắc với bản thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对自己要求严格
等级
义项 ①idioms≈HSK4
nghiêm khắc với bản thân
对自己要求严格
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiêm khắc với bản thân
nghiêm khắc với bản thân
对自己要求严格