WinHSK

严厉批评

HSK6v
0 · Lv.1
yánpíng

chỉ trích nghiêm khắc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

叛逆的言论被严厉批评。

Pànnì de yánlùn bèi yánlì pīpíng.

HSK4

Phát ngôn phản nghịch bị chỉ trích nghiêm khắc.

Rebellious remarks were severely criticized.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan