拼
严重后果
HSK5n 0 · Lv.1
yánzhònghòuguǒ
hậu quả nghiêm trọng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的失误导致了严重后果。
Tā de shīwù dǎozhì le yánzhòng hòuguǒ.
≈HSK4
Những sai lầm của anh ấy đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.
His mistake led to serious consequences.
并发症可能导致严重后果。
bìng fā zhèng kě néng dǎo zhì yán zhòng hòu guǒ.
≈HSK4
Bệnh biến chứng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Complications can lead to serious consequences.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分