拼
丧失殆尽
HSK6idioms 0 · Lv.1
sàngshīdàijìn
kiệt sức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be exhausted
- to be used up
等级
义项 ①idioms≈HSK6
kiệt sức
to be exhausted
义项 ②idioms≈HSK6
được sử dụng hết
to be used up
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分