拼
个人卫生
HSK5n 0 · Lv.1
gèrénwèishēng
vệ sinh cá nhân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
个人卫生影响健康。
gè rén wèi shēng yǐng xiǎng jiàn kāng.
≈HSK3
Vệ sinh cá nhân ảnh hưởng đến sức khỏe.
Personal hygiene affects health.
我们要保持个人卫生的习惯。
Wǒmen yào bǎochí gèrén wèishēng de xíguàn.
≈HSK3
Chúng ta cần giữ thói quen vệ sinh cá nhân.
We should maintain the habit of personal hygiene.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分