WinHSK

个人隐私

HSK6n
0 · Lv.1
rényǐn

quyền riêng tư cá nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. personal privacy
  2. private matters
义项 nHSK6

quyền riêng tư cá nhân

personal privacy

免费例句

公司享有个人隐私权吗?

gōng sī xiǎng yǒu gè rén yǐn sī quán ma?

HSK5

Công ty có được hưởng quyền riêng tư cá nhân không?

Does a company have the right to personal privacy?

为了个人隐私安全,网民还是应该动动脑筋,替自己想个像样的密码。

HSK6

义项 nHSK6

những vấn đề cá nhân

private matters

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan