拼
中国澳门
HSK2n 0 · Lv.1
zhōngguóàomén
Ma Cao; Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Ma Cao; Trung Quốc
等级
义项 ①n≈HSK2
Ma Cao; Trung Quốc
Ma Cao; Trung Quốc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ma Cao; Trung Quốc
Ma Cao; Trung Quốc
Ma Cao; Trung Quốc