WinHSK

中央军委

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
zhōngyāngjūnwěi

Ủy ban Quân sự Trung ương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国的最高军事决策机构,负责军事指挥和国防事务。
  2. tổng quân uỷ
义项 nlocal, nHSK6

Ủy ban Quân sự Trung ương

中国的最高军事决策机构,负责军事指挥和国防事务。

义项 nlocal, nHSK6

tổng quân uỷ

tổng quân uỷ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan