拼
中央集权
HSK6n 0 · Lv.1
zhōngyāngjíquán
tập quyền trung ương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 政权集中在中央政府的体制,地方政府的权力较小。
等级
义项 ①n≈HSK6
tập quyền trung ương
政权集中在中央政府的体制,地方政府的权力较小。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tập quyền trung ương
tập quyền trung ương
政权集中在中央政府的体制,地方政府的权力较小。