拼
中式英语
HSK4n 0 · Lv.1
zhōngshìyīngyǔ
Tiếng Anh kiểu Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指带有中文影响的英语表达方式。
等级
义项 ①n≈HSK4
Tiếng Anh kiểu Trung Quốc
指带有中文影响的英语表达方式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tiếng Anh kiểu Trung Quốc
Tiếng Anh kiểu Trung Quốc
指带有中文影响的英语表达方式。