WinHSK

丰富多采

HSK5idioms
0 · Lv.1
fēngduōcǎi

bóng bẩy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bóng bẩy
义项 idiomsHSK5

bóng bẩy

bóng bẩy

免费例句

经过文艺工作者的努力,这种艺术更加醇化,更加丰富多彩。

Jīngguò wényì gōngzuòzhě de nǔlì, zhè zhǒng yìshù gèngjiā chúnhuà, gèngjiā fēngfù duōcǎi.

HSK5

Qua sự nỗ lực của người làm công tác văn nghệ, loại nghệ thuật này càng thêm điêu luyện, phong phú muôn màu muôn vẻ.

Through the efforts of artists, this art form has become more refined and more colorful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan