拼
临别赠言
HSK5n 0 · Lv.1
línbiézèngyán
lời tiễn biệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在临终或离别时给予的祝福或告别的话。
等级
义项 ①n≈HSK5
lời tiễn biệt
在临终或离别时给予的祝福或告别的话。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lời tiễn biệt
lời tiễn biệt
在临终或离别时给予的祝福或告别的话。