WinHSK

临时演员

HSK5n
0 · Lv.1
línshíyǎnyuán

diễn viên tạm thời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. diễn viên tạm thời
义项 nHSK5

diễn viên tạm thời

diễn viên tạm thời

免费例句

我们拍战斗场面需要上百个临时演员。

Wǒmen pāi zhàndòu chǎngmiàn xūyào shàng bǎi ge línshí yǎnyuán.

HSK5

Chúng tôi cần hàng trăm diễn viên tạm thời để quay cảnh chiến đấu.

We need hundreds of extras to shoot the battle scene.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan