WinHSK

临渴掘井

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
línjuéjǐng

nước đến chân mới nhảy; khát nước mới lo đào giếng; mất bò mới lo làm chuồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感到渴了才掘井比喻平时没有准备, 事到临头才想办法
义项 idiomsHSK7-9

nước đến chân mới nhảy; khát nước mới lo đào giếng; mất bò mới lo làm chuồng

感到渴了才掘井比喻平时没有准备, 事到临头才想办法

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan