拼
丹霞地貌
HSK7-9n 0 · Lv.1
dānxiádìmào
Địa mạo Đan Hà
Danxia landform
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种由红色砂岩形成的独特地貌。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Địa mạo Đan Hà
一种由红色砂岩形成的独特地貌。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Địa mạo Đan Hà
Danxia landform
Địa mạo Đan Hà
一种由红色砂岩形成的独特地貌。