拼
为人处世
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wèirénchǔshì
cách hành xử; đối nhân xử thế; đối đãi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她告诫我今后一辈子该如何为人处世。
Tā gàojiè wǒ jīnhòu yībèizi rúhé wéirén chǔshì.
≈HSK6
Cô ấy khuyên tôi sau này nên đối nhân xử thế ra sao.
She advised me on how to conduct myself in life from now on.
教子、教学、管理一方、为人处世,其实就是这么简单。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分