拼
为数不少
HSK3idioms 0 · Lv.1
wéishùbùshǎo
số lượng không ít
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 数量相当多,不是少数,有一定规模
等级
义项 ①idioms≈HSK3
số lượng không ít
数量相当多,不是少数,有一定规模
免费例句
为数不少的人参加了这次活动。
Wéi shù bù shǎo de rén cānjiā le zhè cì huódòng.
≈HSK5
Không ít người đã tham gia sự kiện này.
A considerable number of people participated in this event.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分