拼
主要工业
HSK5n 0 · Lv.1
zhǔyàogōngyè
công nghiệp chủ yếu; ngành công nghiệp chính; ngành công nghiệp chủ yếu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công nghiệp chủ yếu; ngành công nghiệp chính; ngành công nghiệp chủ yếu