WinHSK

举世瞩目

HSK7-9
0 · Lv.1
jǔshì-zhǔmù

vô cùng nổi tiếng; nổi tiếng thế giới; nhiều người biết đến; thu hút sự chú ý

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个举世瞩目的时刻终于到了。

Zhège jǔshìzhǔmù de shíkè zhōngyú dào le.

HSK6

Thời khắc được cả thế giới chú ý này cuối cùng cũng tới.

This moment that has attracted worldwide attention has finally arrived.

华南虎,现在成了举世瞩目的明星。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan