WinHSK

举手之劳

HSK5idioms
0 · Lv.1
shǒuzhīláo

công việc dễ dàng; dễ như trở bàn tay; chuyện nhỏ như con thỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一举手那样的辛劳。形容事情容易办到,不费力。
义项 idiomsHSK5

công việc dễ dàng; dễ như trở bàn tay; chuyện nhỏ như con thỏ

一举手那样的辛劳。形容事情容易办到,不费力。

免费例句

哪儿的话,举手之劳而已。

nǎr de huà, jǔ shǒu zhī láo ér yǐ

HSK4

Có gì đâu, chỉ là việc nhỏ thôi mà.

Don't mention it, it's just a small favor.

为松茸填坑,是举手之劳,很多人可能根本不屑于去做。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan