WinHSK

举手投足

HSK5idioms
0 · Lv.1
shǒutóu

cử chỉ; hành động; nhất cử nhất động

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的举手投足都很有风度。

Tā de jǔshǒutóuzú dōu hěn yǒu fēngdù.

HSK6

Mọi cử chỉ của anh ấy đều rất phong độ.

His every move is full of grace.

从父亲身上,儿子学习如何举手投足,待人接物,关爱女性。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan