WinHSK

久别重逢

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jiǔbiéchóngféng

lâu ngày gặp lại; lâu ngày mới gặp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

在上面的事例中,甲干等着,腿都站酸了,乙与故友久别重逢,寒暄说话。

HSK5

久别重逢,大家一起吃饭聊天。

Jiǔbiéchóngféng, dàjiā yìqǐ chīfàn liáotiān.

HSK6

Lâu ngày mới gặp, mọi người cùng ăn cơm và trò chuyện.

After a long separation, everyone had a meal and chatted together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan