拼
久处不厌
HSK4idioms 0 · Lv.1
jiǔchùbúyàn
bên nhau lâu cũng không chán ghét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bên nhau lâu cũng không chán ghét
等级
义项 ①idioms≈HSK4
bên nhau lâu cũng không chán ghét
bên nhau lâu cũng không chán ghét
免费例句
乍见之欢,不如久处不厌。
Zhà jiàn zhī huān, bùrú jiǔ chǔ bù yàn.
≈HSK6
Gặp lần đầu thấy vui không bằng tiếp xúc lâu rồi niềm vui vẫn đó.
The joy of first meeting is not as good as the lasting pleasure of being together for a long time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分