WinHSK

乌云密布

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yún

mây đen dày đặc; mây đen giăng kín

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 满天都是乌云,形容天气阴沉,云层很厚、很黑,预示着即将下雨或有不好的天气变化
义项 idiomsHSK7-9

mây đen dày đặc; mây đen giăng kín

满天都是乌云,形容天气阴沉,云层很厚、很黑,预示着即将下雨或有不好的天气变化

免费例句

外面乌云密布,很快就要下雨了。

Wàimiàn wūyún mìbù, hěn kuài jiù yào xià yǔ le.

HSK6

Ngoài trời mây đen kịt, sắp mưa đến nơi rồi.

The sky is covered with dark clouds; it's going to rain soon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan