拼
乐在其中
HSK4idioms 0 · Lv.1
lèzàiqízhōng
thoải mái và vui vẻ trong hoàn cảnh hiện tại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 享受其中的乐趣
等级
义项 ①idioms≈HSK4
thoải mái và vui vẻ trong hoàn cảnh hiện tại
享受其中的乐趣
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分