拼
乐观主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
lèguānzhǔyì
chủ nghĩa lạc quan
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
字里行间充满了乐观主义精神。
Zì lǐ háng jiān chōngmǎn le lèguān zhǔyì jīngshén.
≈HSK5
Trong câu chữ tràn đầy chủ nghĩa lạc quan.
The lines are filled with an optimistic spirit.
甲是悲观主义,乙是客观主义,丙是乐观主义。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分