拼
乒乓球拍
HSK4n 0 · Lv.1
pīngpāngqiúpāi
vợt bóng bàn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他有两个乒乓球拍。
Tā yǒu liǎng ge pīngpāng qiúpāi.
≈HSK3
Tôi có hai chiếc vợt bóng bàn.
He has two table tennis paddles.
你有多少个乒乓球拍?
Nǐ yǒu duōshao gè pīngpāng qiú pāi?
≈HSK3
Bạn có bao nhiêu cái vợt bóng bàn?
How many table tennis paddles do you have?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分