WinHSK

乔迁之喜

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qiáoqiānzhī

mừng tân gia; khao nhà mới; ăn mừng tân gia

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

为新邻居的乔迁之喜买礼物。

Wèi xīn línjū de qiáoqiān zhī xǐ mǎi lǐwù.

HSK6

Mua quà mừng tân gia của người hàng xóm mới.

Buy a gift for the new neighbor's housewarming.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan