WinHSK

乘龙快婿

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chénglóngkuài

rể hiền; rể tài; cưỡi rồng

ideal son-in-law [usu of high social rank or fast-rising in officialdom]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 前程远大而令人快慰可心的女婿
义项 idiomsHSK7-9

rể hiền; rể tài; cưỡi rồng

前程远大而令人快慰可心的女婿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan