拼
习焉不察
HSK1idioms 0 · Lv.1
xíyānbùchá
quen rồi nên không phát hiện ra; quá quen thuộc nên không phát hiện ra vấn đề
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quen rồi nên không phát hiện ra; quá quen thuộc nên không phát hiện ra vấn đề