拼
乡村奶酪
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāngcūnnǎilào
phô mai đồng quê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种乡村风格的奶酪,通常较为原始。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phô mai đồng quê
一种乡村风格的奶酪,通常较为原始。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phô mai đồng quê
phô mai đồng quê
一种乡村风格的奶酪,通常较为原始。