WinHSK

书香门第

HSK3idioms
0 · Lv.1
shūxiāngmén

Gia đình văn học, gia đình có truyền thống học vấn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有文化背景的家庭
义项 idiomsHSK3

Gia đình văn học, gia đình có truyền thống học vấn

有文化背景的家庭

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan