拼
买家保障
HSK6v 0 · Lv.1
mǎijiābǎozhàng
bảo đảm quyền lợi người mua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bảo đảm quyền lợi người mua
等级
义项 ①v≈HSK6
bảo đảm quyền lợi người mua
bảo đảm quyền lợi người mua
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分