拼
乱扔垃圾
HSK4v 0 · Lv.1
luànrēnglājī
vứt rác bừa bãi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一个好公民绝不会乱扔垃圾。
Yī gè hǎo gōngmín jué bù huì luàn rēng lājī.
≈HSK3
Một người công dân tốt tuyệt đối không xả rác bừa bãi.
A good citizen would never litter.
公园里总有人喜欢乱扔垃圾。
Gōngyuán lǐ zǒng yǒu rén xǐhuan luàn rēng lājī.
≈HSK3
Trong công viên luôn có người thích xả rác bừa bãi.
There are always people in the park who like to litter.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我们是去爬山,你拿塑料袋干什么啊?HSK4
男:我们是去爬山,你拿塑料袋干什么啊?
女:我怕山上没有垃圾桶,总不能乱扔垃圾。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分