WinHSK

乳臭未干

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiùwèigān

chưa ráo máu đầu; hỉ mũi chưa sạch; miệng còn hôi sữa; còn chưa ráo máu đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻年幼无知
义项 idiomsHSK7-9

chưa ráo máu đầu; hỉ mũi chưa sạch; miệng còn hôi sữa; còn chưa ráo máu đầu

比喻年幼无知

免费例句

乳臭小儿。

rǔ xiù xiǎo ér.

HSK6

Đồ nhóc con miệng còn hôi sữa.

A snotty-nosed kid.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan